Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chính thức" (1)

chính thức
Tiếng Anh Tính từofficial
Từ vựng của tôi
Thông báo đã chính thức.
The announcement became official.

swap_horiz Từ liên quan "chính thức" (2)

thăm chính thức
Tiếng Anh Cụm từpay an official visit
Từ vựng của tôi
Tổng thống sẽ thăm chính thức một số quốc gia châu Âu.
The president will pay an official visit to several European countries.
phi chính thức
Tiếng Anh Tính từinformal
Từ vựng của tôi
Trong một thị trường mà hơn 63% việc làm còn phi chính thức, dư địa tăng lương càng hẹp.
In a market where over 63% of jobs are informal, the room for wage increases is even narrower.

format_quote Cụm từ "chính thức" (9)

Đây là tên gọi chính thức.
This is the official name.
Thông báo đã chính thức.
The announcement became official.
Chuyến thăm chính thức.
Official visit.
Chủ tịch Quốc hội chuyển Thư mời thăm chính thức Việt Nam của Tổng Bí thư.
The National Assembly Chairman delivered the General Secretary's official invitation letter to visit Vietnam.
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
Ukraine currently holds official EU candidate status.
Tổng thống sẽ thăm chính thức một số quốc gia châu Âu.
The president will pay an official visit to several European countries.
Bạn có thể tải về ứng dụng này miễn phí trên trang web chính thức.
You can download this application for free from the official website.
Trong một thị trường mà hơn 63% việc làm còn phi chính thức, dư địa tăng lương càng hẹp.
In a market where over 63% of jobs are informal, the room for wage increases is even narrower.
Lễ cưới diễn ra ngắn gọn, linh mục tuyên bố họ chính thức thành vợ chồng.
The wedding ceremony was brief, and the priest declared them officially husband and wife.